Tất cả sản phẩm
-
Muối Magiê Sulphate
-
Ammonium sulphate hóa học
-
Hóa chất natri cacbonat
-
Hóa Chất Canxi Clorua
-
Magie Clorua Hóa chất
-
Magie Oxit
-
Hóa Chất Nguyên Liệu
-
Hóa chất Natri Metabisulfite
-
Natri bicacbonat hóa chất
-
Poly nhôm clorua
-
muối nhôm sunfat
-
Hóa chất sắt sunfat
-
muối công nghiệp
-
natri sunfit
-
natri sunfat
-
Nấm bón nông nghiệp
-
Jaime GonzalezChúng tôi tin rằng JIUCHONG sẽ tiếp tục cung cấp các sản phẩm và dịch vụ xuất sắc, đảm bảo thành công chung lâu dài.
Điểm nóng chảy 33,4 °C 92,1 °F Natri sulfit Anhidr
| Grade: | Industrial Grade |
|---|---|
| Chemical Formula: | Na2SO3 |
| Usage: | Bleaching Agents; Film Development |
98% hàm lượng bột natri sulfit cấp công nghiệp cho phụ gia thực phẩm
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
|---|---|
| Chứng nhận: | ISO SGS COA |
| MÃ HS: | 2832100000 |
Natri Sulfite hòa tan trong nước Na2SO4 khan 99% Mẫu miễn phí tối thiểu
| Ứng dụng: | In và nhuộm, chất trợ nghiền xi măng |
|---|---|
| Bưu kiện: | 25kg / 50kg / 1000kg |
| Vài cái tên khác: | natri sunfat |
In bột natri sulfit đã qua sử dụng 96% tối thiểu cấp công nghiệp
| Cấp: | Cấp công nghiệp |
|---|---|
| Tên khác: | Natri Sulfite khan |
| Vẻ bề ngoài: | Bột tinh thể trắng |
Bột Natri Sulfite Na2SO3 cấp công nghiệp 96% dùng cho thuốc tẩy sát trùng
| Tên sản phẩm: | Natri sunfit khan |
|---|---|
| CAS NO.: | 7757-83-7 |
| Appearance: | White Powder |
Bột cấp thực phẩm Natri Hydro Sulphite 90% 92% 97% 98% Độ tinh khiết
| Tên: | Natri sunfit |
|---|---|
| Số EINECS: | 231-821-4 |
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
Natri Sulfite Na2so3 90% -97% Bột trắng tinh khiết cho chất tẩy trắng
| CAS: | 7757-83-7 |
|---|---|
| độ tinh khiết: | 90%-97% |
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng |
Na2SO3 Sodium Sulfite hạng công nghiệp Để xử lý nước Công thức hóa học
| Formula: | Na2SO3 |
|---|---|
| Package: | 25kg, 1000kg Inner Plastic And Outer Woven Packaging. |
| Molecular Weight: | 126.04 G/mol |
Trọng lượng phân tử 126,04 G/mol Natri sulfite 97% 98% Đối với các ứng dụng công nghiệp
| Water Solubility: | 70 G/100 ML (20 °C) |
|---|---|
| Usage: | Bleaching Agents; Film Development |
| Hs Code: | 2832100000 |
Bột khan natri sulfite cấp thực phẩm 98% để xử lý nước
| CAS: | 7757 - 83 - 7 |
|---|---|
| HS: | 2832100000 |
| Độ tinh khiết: | 98% |

